deciphered (past participle) nghĩa tiếng Việt là
được giải mã
deciphered phiên âm IPA là /dɪˈsaɪfərd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deciphered
Nghe phát âm giọng Mỹ của deciphered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được giải mã
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deciphered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deciphered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deciphered