đệ trình nghĩa tiếng Anh là
submitting
/səbˈmɪtɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đệ trình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của submitting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan submitting: đệ trình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
submitting