để ra ngoài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của herauslassen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của để ra ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của herauslassen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan herauslassen: để ra ngoài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
herauslassen