để mắt đến nghĩa tiếng Anh là
gallivant
/ˈɡælɪvænt/
(v)
để mắt đến còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gallivant
Nghe phát âm giọng Mỹ của gallivant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của để mắt đến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gallivant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gallivant: để mắt đến
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gallivant