đề kháng nghĩa tiếng Đức là
abwehren
(v)
đề kháng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abwehren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đề kháng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abwehren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abwehren: đề kháng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abwehren