đe dọa để có được tiền hoặc đặc quyền nghĩa tiếng Đức là
erpressen
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erpressen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đe dọa để có được tiền hoặc đặc quyền
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erpressen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erpressen: đe dọa để có được tiền hoặc đặc quyền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erpressen