đe dọa nghĩa tiếng Anh là
looming
/ˈluːmɪŋ/
(adj)
đe dọa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của looming
Nghe phát âm giọng Mỹ của looming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đe dọa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của looming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan looming: đe dọa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
looming