đe dọa nghĩa tiếng Đức là
bedrohte
(v)(Past tense)
đe dọa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bedrohte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đe dọa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bedrohte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bedrohte: đe dọa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bedrohte