dè dặt, kiềm chế nghĩa tiếng Anh là
reserved
/rɪˈzɜːrvd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reserved
Nghe phát âm giọng Mỹ của reserved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dè dặt, kiềm chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reserved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reserved: dè dặt, kiềm chế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reserved