đề cương nghĩa tiếng Đức là
umreißt
(present tense)
đề cương còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của umreißt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đề cương
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của umreißt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan umreißt: đề cương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
umreißt