dễ bảo nghĩa tiếng Anh là
obedient
/əˈbiːdiənt/
(adj)
dễ bảo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của obedient
Nghe phát âm giọng Mỹ của obedient
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dễ bảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của obedient
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan obedient: dễ bảo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
obedient