dễ bảo nghĩa tiếng Đức là
fügsam
(adj)
dễ bảo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fügsam
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dễ bảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fügsam
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fügsam: dễ bảo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fügsam