dazzles (v) nghĩa tiếng Việt là
Làm chói
dazzles phiên âm IPA là /ˈdæzəl/ˈdæzəlz/
dazzles còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dazzles
Nghe phát âm giọng Mỹ của dazzles
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm chói
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dazzles
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dazzles
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dazzles