dây thang máy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Aufzugsseil
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dây thang máy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Aufzugsseil
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Aufzugsseil: dây thang máy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Aufzugsseil