dãy núi nghĩa tiếng Anh là
range
/reɪndʒ/
(n)(v)
dãy núi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của range
Nghe phát âm giọng Mỹ của range
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dãy núi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của range
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan range: dãy núi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
range