đầy máu nghĩa tiếng Anh là
sanguinary
/ˈsæŋɡwɪnəri/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sanguinary
Nghe phát âm giọng Mỹ của sanguinary
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đầy máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sanguinary
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sanguinary: đầy máu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sanguinary