dãy gian hàng nghĩa tiếng Anh là
row of booths
/rəʊ ʌv buːθs/
(n)
dãy gian hàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của row of booths
Nghe phát âm giọng Mỹ của row of booths
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dãy gian hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của row of booths
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan row of booths: dãy gian hàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
row of booths