dây dẫn (điện) còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của financial head
Nghe phát âm giọng Mỹ của financial head
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dây dẫn (điện)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của financial head
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan financial head: dây dẫn (điện)
Mở Rộng