đẫy đà, to béo nghĩa tiếng Anh là
plump
/plʌmp/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của plump
Nghe phát âm giọng Mỹ của plump
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đẫy đà, to béo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của plump
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plump: đẫy đà, to béo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plump