dây chuyền cổ nghĩa tiếng Anh là
necklet
/ˈnɛklɪt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dây chuyền cổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của necklet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan necklet: dây chuyền cổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
necklet