dây chuyền nghĩa tiếng Anh là
necklace
/ˈnɛkləs/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dây chuyền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của necklace
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan necklace: dây chuyền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
necklace