đầy nghĩa tiếng Đức là
schwärmen
(v)(Present tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đầy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schwärmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schwärmen: đầy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schwärmen