đầu óc lơ đãng nghĩa tiếng Anh là
forgetful
/fərˈɡɛtfəl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của forgetful
Nghe phát âm giọng Mỹ của forgetful
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đầu óc lơ đãng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của forgetful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan forgetful: đầu óc lơ đãng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
forgetful