đầu óc cứng đầu nghĩa tiếng Đức là
dickköpfig
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của dickköpfig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đầu óc cứng đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của dickköpfig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dickköpfig: đầu óc cứng đầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dickköpfig