đầu núm, núm vú (cơ học hay sinh học) nghĩa tiếng Đức là
Nippel
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nippel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đầu núm, núm vú (cơ học hay sinh học)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nippel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nippel: đầu núm, núm vú (cơ học hay sinh học)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nippel