Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đau nhức
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schmerzhaft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schmerzhaft: đau nhức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schmerzhaft