đầu nhô lên nghĩa tiếng Đức là
Nippel
(m)(~)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nippel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đầu nhô lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nippel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nippel: đầu nhô lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nippel