dấu hiệu đầu tiên nghĩa tiếng Anh là
first signs
/fɜrst saɪnz/
(pl)
dấu hiệu đầu tiên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của first signs
Nghe phát âm giọng Mỹ của first signs
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dấu hiệu đầu tiên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của first signs
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan first signs: dấu hiệu đầu tiên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
first signs