dấu hiệu nghĩa tiếng Anh là
trademark
/ˈtreɪdmɑːrk/
dấu hiệu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của trademark
Nghe phát âm giọng Mỹ của trademark
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dấu hiệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của trademark
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trademark: dấu hiệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trademark