đau đớn nghĩa tiếng Anh là
achingly
/ˈeɪkɪŋli/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của achingly
Nghe phát âm giọng Mỹ của achingly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đau đớn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của achingly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan achingly: đau đớn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
achingly