đầu đội nghĩa tiếng Anh là
vanguard
/ˈvænɡɑːrd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vanguard
Nghe phát âm giọng Mỹ của vanguard
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đầu đội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vanguard
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vanguard: đầu đội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vanguard