dates (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
Cuộc hẹn
dates phiên âm IPA là /deɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cuộc hẹn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dates
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dates
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dates