đất xây dựng nghĩa tiếng Đức là
Bauland
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đất xây dựng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bauland
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bauland: đất xây dựng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bauland