đặt tên hiệu nghĩa tiếng Anh là
denotation
/ˌdiːnəʊˈteɪʃən/
(n)
đặt tên hiệu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của denotation
Nghe phát âm giọng Mỹ của denotation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đặt tên hiệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của denotation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan denotation: đặt tên hiệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
denotation