đặt tên nghĩa tiếng Đức là
Benennung
(f)(-en)
đặt tên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Benennung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đặt tên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Benennung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Benennung: đặt tên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Benennung