đặt ngày trước nghĩa tiếng Anh là
antedate
/ˌæntɪˈdeɪt/
đặt ngày trước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của antedate
Nghe phát âm giọng Mỹ của antedate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đặt ngày trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của antedate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan antedate: đặt ngày trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
antedate