đặt lại nghĩa tiếng Anh là
replace
/rɪˈpleɪs/
(v)
đặt lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của replace
Nghe phát âm giọng Mỹ của replace
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đặt lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của replace
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan replace: đặt lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
replace