đặt hàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eine Bestellung aufgeben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đặt hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eine Bestellung aufgeben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eine Bestellung aufgeben: đặt hàng
Mở Rộng