đắt đỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kostspielig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đắt đỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kostspielig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kostspielig: đắt đỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kostspielig