đặt dấu chấm hết nghĩa tiếng Anh là
kiboshed
/ˈkaɪbɒʃt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của kiboshed
Nghe phát âm giọng Mỹ của kiboshed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đặt dấu chấm hết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kiboshed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kiboshed: đặt dấu chấm hết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kiboshed