[đất đai] cuốn trôi đi bởi nuớc lũ nghĩa tiếng Anh là
rinse off
/rɪns ɔːf/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rinse off
Nghe phát âm giọng Mỹ của rinse off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của [đất đai] cuốn trôi đi bởi nuớc lũ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rinse off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rinse off: [đất đai] cuốn trôi đi bởi nuớc lũ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rinse off