đất nghĩa tiếng Anh là
earth
/ɜːrθ/
(n)
đất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của earth
Nghe phát âm giọng Mỹ của earth
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của earth
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan earth: đất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
earth