das Auftragen einer Fettcreme nghĩa tiếng Việt là
Bôi kem
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của das Auftragen einer Fettcreme
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bôi kem
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của das Auftragen einer Fettcreme
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan das Auftragen einer Fettcreme
Mở Rộng