darts (n) nghĩa tiếng Việt là
mũi tên
darts phiên âm IPA là /dɑːrts/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mũi tên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của darts
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan darts
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
darts