darkened (v) (past) nghĩa tiếng Việt là
làm tối
darkened phiên âm IPA là /ˈdɑːrkənd/
darkened còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của darkened
Nghe phát âm giọng Mỹ của darkened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm tối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của darkened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan darkened
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
darkened