dập tắt (lửa) nghĩa tiếng Anh là
quench
/kwentʃ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của quench
Nghe phát âm giọng Mỹ của quench
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dập tắt (lửa)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của quench
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quench: dập tắt (lửa)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quench