đập bằng búa nghĩa tiếng Anh là
hammering
/ˈhæmərɪŋ/
(v)(Present tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hammering
Nghe phát âm giọng Mỹ của hammering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đập bằng búa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hammering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hammering: đập bằng búa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hammering