đào xới nghĩa tiếng Anh là
tear open
/tɪr ˈəʊpən/
(v)
đào xới còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tear open
Nghe phát âm giọng Mỹ của tear open
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đào xới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tear open
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tear open: đào xới
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tear open