đào hốc nghĩa tiếng Đức là
Sputum
(das)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đào hốc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Sputum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sputum: đào hốc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Sputum