dao động mạnh dần còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufschaukeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dao động mạnh dần
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufschaukeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufschaukeln: dao động mạnh dần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufschaukeln